Master Data — Khái niệm cốt lõi
| Khái niệm | Nghĩa |
|---|---|
| Enterprise | Tổ chức cấp cao, có thể có custom URL và service-area policy. |
| BusinessUnit (BU) | Ranh giới dữ liệu/cấu hình chính: payment setting, billing setting, timezone, provider. |
| Org / Site | Cơ sở vật lý hoặc site thuộc BU, nơi chương trình/session diễn ra. |
| Account | Gia đình/customer account; thường là container cho account holder và attendee. |
| Account Holder / Contact | Contact đại diện account. Avatar/profile image thuộc Contact, không thuộc Account. |
| Attendee | Trẻ/người tham gia được booking/subscription/incident/finance tham chiếu. |
| Term | Kỳ học hoặc khoảng thời gian vận hành chương trình. |
| ProgramCategory | Loại chương trình như Term Care, Holiday, Class, Camp; giữ nhiều rule cấp category. |
| Program | Chương trình cụ thể trong category. |
| TermProgramSet (TPS) | Offering/course trong một term tại site/category, giữ lịch, capacity, price context. |
| TermProduct | Session/slot cụ thể mà booking chọn hoặc subscription schedule tham chiếu. |
| System image | Asset hệ thống hoặc uploaded image dùng cho avatar/course/activity, có crop policy. |
Entity hierarchy
Enterprise chứa BU; BU chứa site/org, account và config. Account giữ relationship tới account holder/contact và attendee. Program structure nối từ term/category/program tới TPS và term product.
Source entity vs runtime record
Master Data thường là source entity. Runtime record như TermBooking, Enrollment, Invoice, PaymentBatch chỉ tham chiếu master data để biết ai, ở đâu, thuộc chương trình nào.
Ownership ngắn gọn
| Owner | Sở hữu |
|---|---|
| Enterprise | Custom URL, service area policy cấp enterprise. |
| BusinessUnit | BU-scoped settings và data boundary. |
| Contact | Account holder profile image/avatar. |
| Attendee | Attendee profile/measurements/product config. |
| Program/Term structure | Category/program/TPS/product setup và availability. |