Payroll / Timesheet — Tổng quan
Payroll / Timesheet (chấm công & bảng lương) quản lý giờ làm việc thực tế và giờ tính công: cấu hình cơ sở giờ trả công theo BU, tạo ca từ Staff Attendance, hiển thị trên Timesheet, xuất CSV qua Reporting Server.
Timesheet là tầng giữa Roster (ca đã xếp) và bảng lương. Nó gộp Shift (ca chấm công) và EmployeeAbsence (nghỉ phép approved không trùng ca) thành dòng timesheet có trạng thái riêng, rồi xuất dữ liệu giờ để tính công/đối chiếu.
Hình dung nhanh
Payroll / Timesheet bao phủ những gì?
| Mảng | Một câu |
|---|---|
| Payroll settings | Tab Payroll trong Finance Settings theo BU; chọn cơ sở giờ trả công Rostered Hours / Actual Hours. |
| Staff Attendance shift creation | Tạo ca mới (clock-in) và ca kế tiếp (clock-out) tự đảm bảo link OrgEmployee active cho ca. |
| Timesheet rows | Dòng ca (Shift) và dòng nghỉ không ca (leave-only EmployeeAbsence), mỗi loại mang trạng thái timesheet riêng. |
| Timesheet export | Xuất CSV server-side qua jsReport, 2 mode separated (mỗi dòng 1 record) và grouped (mỗi staff 1 record). |
| Leave columns | Cột Leave Hours + Tracking Code trong export, lấy từ giờ trùng giữa leave và ca. |
| Leave-only approval | Dòng nghỉ không ca có vòng duyệt/export riêng, độc lập với lifecycle approval của leave. |
Đọc theo thứ tự
Liên quan
- Staff sở hữu Roster, leave (
EmployeeAbsence), tracking code và chấm công (ShiftClock). - Master Data cung cấp
Employee/OrgEmployee— link staff–site mà ca tham chiếu. - Finance chứa Settings → Finance, nơi tab Payroll được gắn vào sau Subsidy Settings.